буржу́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tên tư sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буржу́й | буржу́и |
| Sinh cách | буржу́я | буржу́ев |
| Tặng cách | буржу́ю | буржу́ям |
| Đối cách | буржу́я | буржу́ев |
| Công cụ cách | буржу́ем | буржу́ями |
| Giới cách | буржу́е | буржу́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буржу́й | буржу́и |
| Sinh cách | буржу́я | буржу́ев |
| Tặng cách | буржу́ю | буржу́ям |
| Đối cách | буржу́я | буржу́ев |
| Công cụ cách | буржу́ем | буржу́ями |
| Giới cách | буржу́е | буржу́ях |