буржу́йка буржуйка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bếp lò, bếp sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуржу́йкабуржу́йки
Sinh cáchбуржу́йкибуржу́ек
Tặng cáchбуржу́йкебуржу́йкам
Đối cáchбуржу́йкубуржу́ек
Công cụ cáchбуржу́йкой, буржу́йкоюбуржу́йками
Giới cáchбуржу́йкебуржу́йках