буржу́йка
danh từđộng vật
Nghĩa
- bếp lò, bếp sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буржу́йка | буржу́йки |
| Sinh cách | буржу́йки | буржу́ек |
| Tặng cách | буржу́йке | буржу́йкам |
| Đối cách | буржу́йку | буржу́ек |
| Công cụ cách | буржу́йкой, буржу́йкою | буржу́йками |
| Giới cách | буржу́йке | буржу́йках |