Từ điển

    бу́дто будто

    khác

    Nghĩa

    1. như thểсоюз + недостоверное сравнение
    2. như thể, dường nhưNote: как будто = seem

    Từ đồng nghĩa

    сло́вноnhư thể; như thể, giống như
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Bài nghe
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество