бу́дничный будничный

tính từ

Nghĩa

  1. Thường, thường ngày, thường nhật, thường lệ
  2. — buồn chánскучный, однообразный

Ví dụ

  • будничный день
    ngày thường
  • будничное платье
    thường phục, quần áo thường

Từ liên quan