бу́дний
tính từ
Nghĩa
- thường ngày
- không phải ngày lễ
- thuộc ngày làm việc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́дний | бу́днее | бу́дняя | бу́дние |
| Sinh cách | бу́днего | бу́днего | бу́дней | бу́дних |
| Tặng cách | бу́днему | бу́днему | бу́дней | бу́дним |
| Đối cách | бу́дний, бу́днего | бу́днее | бу́днюю | бу́дние, бу́дних |
| Công cụ cách | бу́дним | бу́дним | бу́дней, бу́днею | бу́дними |
| Giới cách | бу́днем | бу́днем | бу́дней | бу́дних |
| Dạng ngắn | бу́ден | бу́дне | бу́дня | бу́дни |