бубенцы́ бубенцы

danh từgiống đựcchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Lục lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бубенцы́
Sinh cách—бубенцо́в
Tặng cách—бубенца́м
Đối cách—бубенцы́
Công cụ cách—бубенца́ми
Giới cách—бубенца́х

Từ liên quan

бубене́ц бубенец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuông nhỏ, lục lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбубене́цбубенцы́
Sinh cáchбубенца́бубенцо́в
Tặng cáchбубенцу́бубенца́м
Đối cáchбубене́цбубенцы́
Công cụ cáchбубенцо́мбубенца́ми
Giới cáchбубенце́бубенца́х

Từ liên quan