бубе́нчик
danh từbất động vật
Nghĩa
- chuông nhỏ, lục lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бубе́нчик | бубе́нчики |
| Sinh cách | бубе́нчика | бубе́нчиков |
| Tặng cách | бубе́нчику | бубе́нчикам |
| Đối cách | бубе́нчик | бубе́нчики |
| Công cụ cách | бубе́нчиком | бубе́нчиками |
| Giới cách | бубе́нчике | бубе́нчиках |