бу́бен
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trống lục lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́бен | бу́бны |
| Sinh cách | бу́бна | бу́бнов |
| Tặng cách | бу́бну | бу́бнам |
| Đối cách | бу́бен | бу́бны |
| Công cụ cách | бу́бном | бу́бнами |
| Giới cách | бу́бне | бу́бнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́бен | бу́бны |
| Sinh cách | бу́бна | бу́бнов |
| Tặng cách | бу́бну | бу́бнам |
| Đối cách | бу́бен | бу́бны |
| Công cụ cách | бу́бном | бу́бнами |
| Giới cách | бу́бне | бу́бнах |