Từ điển

    бу́бен бубен

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Trống lục lạc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchбу́бенбу́бны
    Sinh cáchбу́бнабу́бнов
    Tặng cáchбу́бнубу́бнам
    Đối cáchбу́бенбу́бны
    Công cụ cáchбу́бномбу́бнами
    Giới cáchбу́бнебу́бнах

    Từ liên quan

    бу́бныRô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)