бродя́га бродяга

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ lang thang, kẻ cầu bơ cầu bất, kẻ lêu lổng
  2. người thích lãng duлюбитель странствовать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбродя́габродя́ги
Sinh cáchбродя́гибродя́г
Tặng cáchбродя́гебродя́гам
Đối cáchбродя́губродя́г
Công cụ cáchбродя́гой, бродя́гоюбродя́гами
Giới cáchбродя́гебродя́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa