шату́н шатун

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gấu thức giấc khi đang ngủ đông, gấu ngủ không sâu
  2. thanh truyền
  3. thanh truyền, cần truyền động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшату́ншатуны́
Sinh cáchшатуна́шатуно́в
Tặng cáchшатуну́шатуна́м
Đối cáchшату́ншатуны́
Công cụ cáchшатуно́мшатуна́ми
Giới cáchшатуне́шатуна́х