брита́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Anh, người phụ nữ Anh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брита́нка | брита́нки |
| Sinh cách | брита́нки | брита́нок |
| Tặng cách | брита́нке | брита́нкам |
| Đối cách | брита́нку | брита́нок |
| Công cụ cách | брита́нкой, брита́нкою | брита́нками |
| Giới cách | брита́нке | брита́нках |