Брита́ния Британия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Anh
  2. Anh, Vương quốc Anh
  3. xứ Anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБрита́ния—
Sinh cáchБрита́нии—
Tặng cáchБрита́нии—
Đối cáchБрита́нию—
Công cụ cáchБрита́нией, Брита́ниею—
Giới cáchБрита́нии—

Từ liên quan