брита́нец британец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người Anh
  2. người Vương quốc Anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрита́нецбрита́нцы
Sinh cáchбрита́нцабрита́нцев
Tặng cáchбрита́нцубрита́нцам
Đối cáchбрита́нцабрита́нцев
Công cụ cáchбрита́нцембрита́нцами
Giới cáchбрита́нцебрита́нцах

Từ liên quan