бре́ющийся
tính từ
Nghĩa
- đang cạo râu, đang tự cạo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бре́ющийся | бре́ющееся | бре́ющаяся | бре́ющиеся |
| Sinh cách | бре́ющегося | бре́ющегося | бре́ющейся | бре́ющихся |
| Tặng cách | бре́ющемуся | бре́ющемуся | бре́ющейся | бре́ющимся |
| Đối cách | бре́ющегося, бре́ющийся | бре́ющееся | бре́ющуюся | бре́ющихся, бре́ющиеся |
| Công cụ cách | бре́ющимся | бре́ющимся | бре́ющейся, бре́ющеюся | бре́ющимися |
| Giới cách | бре́ющемся | бре́ющемся | бре́ющейся | бре́ющихся |