бре́дни
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- Điều vô lý, điều hồ đồ, điều nhảm nhí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бре́дни |
| Sinh cách | — | бре́дней |
| Tặng cách | — | бре́дням |
| Đối cách | — | бре́дни |
| Công cụ cách | — | бре́днями |
| Giới cách | — | бре́днях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бре́дни |
| Sinh cách | — | бре́дней |
| Tặng cách | — | бре́дням |
| Đối cách | — | бре́дни |
| Công cụ cách | — | бре́днями |
| Giới cách | — | бре́днях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бре́день | бре́дни |
| Sinh cách | бре́дня | бре́дней |
| Tặng cách | бре́дню | бре́дням |
| Đối cách | бре́день | бре́дни |
| Công cụ cách | бре́днем | бре́днями |
| Giới cách | бре́дне | бре́днях |