не́вод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lưới đánh cá, vằng lưới, vàng lưới, lưới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́вод | невода́ |
| Sinh cách | не́вода | неводо́в |
| Tặng cách | не́воду | невода́м |
| Đối cách | не́вод | невода́ |
| Công cụ cách | не́водом | невода́ми |
| Giới cách | не́воде | невода́х |