трал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lưới quét mìn, lưới vét mìn, lưới vớt thủy lôiминныйcái
  2. lưới rà, lưới quét, vằng, lướiрыболовныйcái
  3. máy quan trắc đáy nướcдля исследования днаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́лтра́лы
Sinh cáchтра́латра́лов
Tặng cáchтра́лутра́лам
Đối cáchтра́лтра́лы
Công cụ cáchтра́ломтра́лами
Giới cáchтра́летра́лах