бочо́нок бочонок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thùng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбочо́нокбочо́нки
Sinh cáchбочо́нкабочо́нков
Tặng cáchбочо́нкубочо́нкам
Đối cáchбочо́нокбочо́нки
Công cụ cáchбочо́нкомбочо́нками
Giới cáchбочо́нкебочо́нках

Từ liên quan