бор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bo
  2. rừng lá kim
  3. mũi khoan nha khoa
  4. rừng thông
  5. sóng triều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́рбо́ры
Sinh cáchбо́рабо́ров
Tặng cáchбо́рубо́рам
Đối cáchбо́рбо́ры
Công cụ cáchбо́ромбо́рами
Giới cáchбо́ребо́рах

Từ liên quan

бо́ра бора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gió borawind

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́рабо́ры
Sinh cáchбо́рыбо́р
Tặng cáchбо́ребо́рам
Đối cáchбо́рубо́ры
Công cụ cáchбо́рой, бо́роюбо́рами
Giới cáchбо́ребо́рах