бор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bo
- rừng lá kim
- mũi khoan nha khoa
- rừng thông
- sóng triều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́р | бо́ры |
| Sinh cách | бо́ра | бо́ров |
| Tặng cách | бо́ру | бо́рам |
| Đối cách | бо́р | бо́ры |
| Công cụ cách | бо́ром | бо́рами |
| Giới cách | бо́ре | бо́рах |