бороводоро́д бороводород

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. boran, hợp chất boran

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбороводоро́дбороводоро́ды
Sinh cáchбороводоро́дабороводоро́дов
Tặng cáchбороводоро́дубороводоро́дам
Đối cáchбороводоро́дбороводоро́ды
Công cụ cáchбороводоро́домбороводоро́дами
Giới cáchбороводоро́дебороводоро́дах