бо́рный
tính từ
Nghĩa
- Boric, bo-rích
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бо́рный | бо́рное | бо́рная | бо́рные |
| Sinh cách | бо́рного | бо́рного | бо́рной | бо́рных |
| Tặng cách | бо́рному | бо́рному | бо́рной | бо́рным |
| Đối cách | бо́рный, бо́рного | бо́рное | бо́рную | бо́рные, бо́рных |
| Công cụ cách | бо́рным | бо́рным | бо́рной, бо́рною | бо́рными |
| Giới cách | бо́рном | бо́рном | бо́рной | бо́рных |
| Dạng ngắn | бо́рен | бо́рно | бо́рна | бо́рны |
Ví dụ
- борная килотаaxit boric, a-xít bo-rích