бомж

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vô gia cư
  2. người lang thang
  3. người vô gia cư, người lang thangБомж abbrevation from: без определённого ме́ста жи́тельства, without a specific place of residence

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́мжбомжи́
Sinh cáchбомжа́бомже́й
Tặng cáchбомжу́бомжа́м
Đối cáchбомжа́бомже́й
Công cụ cáchбомжо́мбомжа́ми
Giới cáchбомже́бомжа́х

Từ liên quan