бомжева́ть бомжевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sống vô gia cư, sống như người vô gia cư

Chia động từ

Hiện tại
ябомжу́ю
тыбомжу́ешь
он / она / онобомжу́ет
мыбомжу́ем
выбомжу́ете
онибомжу́ют
Quá khứ
Giống đựcбомжева́л
Giống cáiбомжева́ла
Giống trungбомжева́ло
Số nhiềuбомжева́ли
Mệnh lệnh
Số ítбомжу́й
Số nhiềuбомжу́йте