бомжева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sống vô gia cư, sống như người vô gia cư
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бомжу́ю |
| ты | бомжу́ешь |
| он / она / оно | бомжу́ет |
| мы | бомжу́ем |
| вы | бомжу́ете |
| они | бомжу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бомжева́л |
| Giống cái | бомжева́ла |
| Giống trung | бомжева́ло |
| Số nhiều | бомжева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бомжу́й |
| Số nhiều | бомжу́йте |