бомжа́тник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trại vô gia cư, nơi trú ẩn cho người vô gia cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомжа́тник | бомжа́тники |
| Sinh cách | бомжа́тника | бомжа́тников |
| Tặng cách | бомжа́тнику | бомжа́тникам |
| Đối cách | бомжа́тник | бомжа́тники |
| Công cụ cách | бомжа́тником | бомжа́тниками |
| Giới cách | бомжа́тнике | бомжа́тниках |