боле́льщик болельщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người hâm mộ, người cổ vũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболе́льщикболе́льщики
Sinh cáchболе́льщикаболе́льщиков
Tặng cáchболе́льщикуболе́льщикам
Đối cáchболе́льщикаболе́льщиков
Công cụ cáchболе́льщикомболе́льщиками
Giới cáchболе́льщикеболе́льщиках

Ví dụ

  • болельщик футбола
    người hâm mộ bóng đá

Từ liên quan