боле́льщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ cổ động viên
- nữ người hâm mộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боле́льщица | боле́льщицы |
| Sinh cách | боле́льщицы | боле́льщиц |
| Tặng cách | боле́льщице | боле́льщицам |
| Đối cách | боле́льщицу | боле́льщиц |
| Công cụ cách | боле́льщицей, боле́льщицею | боле́льщицами |
| Giới cách | боле́льщице | боле́льщицах |