боле́льщица болельщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ cổ động viên
  2. nữ người hâm mộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболе́льщицаболе́льщицы
Sinh cáchболе́льщицыболе́льщиц
Tặng cáchболе́льщицеболе́льщицам
Đối cáchболе́льщицуболе́льщиц
Công cụ cáchболе́льщицей, боле́льщицеюболе́льщицами
Giới cáchболе́льщицеболе́льщицах