бода́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Húc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бода́ю |
| ты | бода́ешь |
| он / она / оно | бода́ет |
| мы | бода́ем |
| вы | бода́ете |
| они | бода́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бода́л |
| Giống cái | бода́ла |
| Giống trung | бода́ло |
| Số nhiều | бода́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бода́й |
| Số nhiều | бода́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бода́ющий | бода́вший |
| Bị động | бода́емый | бо́данный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бода́я | бодав, бодавши |