бодну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể бода́тьHúc
Nghĩa
- húc, đâm bằng sừng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | бодну́ |
| ты | боднёшь |
| он / она / оно | боднёт |
| мы | боднём |
| вы | боднёте |
| они | бодну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бодну́л |
| Giống cái | бодну́ла |
| Giống trung | бодну́ло |
| Số nhiều | бодну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бодни́ |
| Số nhiều | бодни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | бодну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | бодну́в, боднувши |