боге́мский
tính từ
Nghĩa
- thuộc về Bohemia, mang phong cách bohemia, thuộc giới bohemia
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боге́мский | боге́мское | боге́мская | боге́мские |
| Sinh cách | боге́мского | боге́мского | боге́мской | боге́мских |
| Tặng cách | боге́мскому | боге́мскому | боге́мской | боге́мским |
| Đối cách | боге́мский, боге́мского | боге́мское | боге́мскую | боге́мские, боге́мских |
| Công cụ cách | боге́мским | боге́мским | боге́мской, (боге́мскою) | боге́мскими |
| Giới cách | боге́мском | боге́мском | боге́мской | боге́мских |