боге́мский богемский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về Bohemia, mang phong cách bohemia, thuộc giới bohemia

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбоге́мскийбоге́мскоебоге́мскаябоге́мские
Sinh cáchбоге́мскогобоге́мскогобоге́мскойбоге́мских
Tặng cáchбоге́мскомубоге́мскомубоге́мскойбоге́мским
Đối cáchбоге́мский, боге́мскогобоге́мскоебоге́мскуюбоге́мские, боге́мских
Công cụ cáchбоге́мскимбоге́мскимбоге́мской, (боге́мскою)боге́мскими
Giới cáchбоге́мскомбоге́мскомбоге́мскойбоге́мских

Từ liên quan