боге́мный богемный

tính từ

Nghĩa

  1. phóng khoáng, nghệ sĩ, bohemian

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбоге́мныйбоге́мноебоге́мнаябоге́мные
Sinh cáchбоге́многобоге́многобоге́мнойбоге́мных
Tặng cáchбоге́мномубоге́мномубоге́мнойбоге́мным
Đối cáchбоге́мный, боге́многобоге́мноебоге́мнуюбоге́мные, боге́мных
Công cụ cáchбоге́мнымбоге́мнымбоге́мной, (боге́мною)боге́мными
Giới cáchбоге́мномбоге́мномбоге́мнойбоге́мных
Dạng ngắnбоге́менбоге́мнобоге́мнабоге́мны

Từ liên quan