боге́ма богема

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hạng người lưu đãng, lãng nhân, lãng sĩphóng đãng
  2. — lối sống phóng đãngthông tụcобраз жизни

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбоге́ма—
Sinh cáchбоге́мы—
Tặng cáchбоге́ме—
Đối cáchбоге́му—
Công cụ cáchбоге́мой, боге́мою—
Giới cáchбоге́ме—

Từ liên quan