боге́ма
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hạng người lưu đãng, lãng nhân, lãng sĩphóng đãng
- — lối sống phóng đãngthông tụcобраз жизни
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боге́ма | — |
| Sinh cách | боге́мы | — |
| Tặng cách | боге́ме | — |
| Đối cách | боге́му | — |
| Công cụ cách | боге́мой, боге́мою | — |
| Giới cách | боге́ме | — |