блёстки
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- Vảy lấp lánh
- điểm lấp lánh, tia sáng nhỏсветящеся точки
Ví dụ
- в блёсткиах, украшенный блёсткиамиtrang điểm bằng vảy lấp lánh
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блёстка | блёстки |
| Sinh cách | блёстки | блёсток |
| Tặng cách | блёстке | блёсткам |
| Đối cách | блёстку | блёстки |
| Công cụ cách | блёсткой, блёсткою | блёстками |
| Giới cách | блёстке | блёстках |