блёстка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hạt lấp lánh, kim sapailette, spangle, sparklet
  2. kim sa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблёсткаблёстки
Sinh cáchблёсткиблёсток
Tặng cáchблёсткеблёсткам
Đối cáchблёсткублёстки
Công cụ cáchблёсткой, блёсткоюблёстками
Giới cáchблёсткеблёстках

Từ liên quan