бле́ять
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể забле́ятьbắt đầu kêu be be
Nghĩa
- Be be
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бле́ю |
| ты | бле́ешь |
| он / она / оно | бле́ет |
| мы | бле́ем |
| вы | бле́ете |
| они | бле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бле́ял |
| Giống cái | бле́яла |
| Giống trung | бле́яло |
| Số nhiều | бле́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бле́й |
| Số nhiều | бле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бле́ющий | бле́явший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бле́я | бле́яв, блеявши |