бле́яние блеяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Kêu be be

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбле́яниебле́яния
Sinh cáchбле́яниябле́яний
Tặng cáchбле́яниюбле́яниям
Đối cáchбле́яниебле́яния
Công cụ cáchбле́яниембле́яниями
Giới cáchбле́яниибле́яниях

Từ liên quan