бле́явший блеявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kêu be be

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбле́явшийбле́явшеебле́явшаябле́явшие
Sinh cáchбле́явшегобле́явшегобле́явшейбле́явших
Tặng cáchбле́явшемубле́явшемубле́явшейбле́явшим
Đối cáchбле́явшего, бле́явшийбле́явшеебле́явшуюбле́явших, бле́явшие
Công cụ cáchбле́явшимбле́явшимбле́явшей, бле́явшеюбле́явшими
Giới cáchбле́явшембле́явшембле́явшейбле́явших

бле́ять блеять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Be be

Chia động từ

Hiện tại
ябле́ю
тыбле́ешь
он / она / онобле́ет
мыбле́ем
выбле́ете
онибле́ют
Quá khứ
Giống đựcбле́ял
Giống cáiбле́яла
Giống trungбле́яло
Số nhiềuбле́яли
Mệnh lệnh
Số ítбле́й
Số nhiềuбле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбле́ющийбле́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбле́ябле́яв, блеявши

Từ liên quan