бле́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang kêu be be
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бле́ющий | бле́ющее | бле́ющая | бле́ющие |
| Sinh cách | бле́ющего | бле́ющего | бле́ющей | бле́ющих |
| Tặng cách | бле́ющему | бле́ющему | бле́ющей | бле́ющим |
| Đối cách | бле́ющего, бле́ющий | бле́ющее | бле́ющую | бле́ющих, бле́ющие |
| Công cụ cách | бле́ющим | бле́ющим | бле́ющей, бле́ющею | бле́ющими |
| Giới cách | бле́ющем | бле́ющем | бле́ющей | бле́ющих |