бле́дный бледный

tính từ

Nghĩa

  1. lờ mờ, mờтусклый
  2. Nhạt nhẽo, lạt lẽo, vô vị
  3. nhạt, lạtнеяркий
  4. Tái, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбле́дныйбле́дноебле́днаябле́дные
Sinh cáchбле́дногобле́дногобле́днойбле́дных
Tặng cáchбле́дномубле́дномубле́днойбле́дным
Đối cáchбле́дный, бле́дногобле́дноебле́днуюбле́дные, бле́дных
Công cụ cáchбле́днымбле́днымбле́дной, (бле́дною)бле́дными
Giới cáchбле́дномбле́дномбле́днойбле́дных
Dạng ngắnбле́денбле́днобле́днабле́дны

Ví dụ

  • бледный рассказ
    câu chuyện nhạt nhẽo

Từ liên quan

Từ phái sinh