бледне́ть бледнеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tái mặt, tái mét đi, xanh mặt, trở nên xanh xao

Chia động từ

Hiện tại
ябледне́ю
тыбледне́ешь
он / она / онобледне́ет
мыбледне́ем
выбледне́ете
онибледне́ют
Quá khứ
Giống đựcбледне́л
Giống cáiбледне́ла
Giống trungбледне́ло
Số nhiềuбледне́ли
Mệnh lệnh
Số ítбледне́й
Số nhiềuбледне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбледне́ющийбледне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбледне́ябледнев, бледневши

Ví dụ

  • бледнеть от страха
    sợ xanh mặt
  • бледнеть от гнева
    giận tái mặt

Từ liên quan