бле́дность бледность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhạt nhẽo, lạt lẽo, vô vịsự
  2. Tái mặt, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбле́дностьбле́дности
Sinh cáchбле́дностибле́дностей
Tặng cáchбле́дностибле́дностям
Đối cáchбле́дностьбле́дности
Công cụ cáchбле́дностьюбле́дностями
Giới cáchбле́дностибле́дностях

Từ liên quan