блат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quan hệ chạy chọt, sự chống lưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбла́тбла́ты
Sinh cáchбла́табла́тов
Tặng cáchбла́тубла́там
Đối cáchбла́тбла́ты
Công cụ cáchбла́томбла́тами
Giới cáchбла́тебла́тах

Từ liên quan