блатня́к блатняк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tiếng lóng tội phạm, nhạc ca trộm, văn hóa ngầm tội phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблатня́кблатняки́
Sinh cáchблатняка́блатняко́в
Tặng cáchблатняку́блатняка́м
Đối cáchблатняка́блатняко́в
Công cụ cáchблатняко́мблатняка́ми
Giới cáchблатняке́блатняка́х