благоро́дство благородство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cao nhã, thanh cao, thanh tao, tao nhã, phong nhã, tế nhịизысканныйsự
  2. cao thượng, cao cà, cao quýвозвышенностьsự
  3. Hào hiệp, khẳng khái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагоро́дство—
Sinh cáchблагоро́дства—
Tặng cáchблагоро́дству—
Đối cáchблагоро́дство—
Công cụ cáchблагоро́дством—
Giới cáchблагоро́дстве—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa