благоро́дство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cao nhã, thanh cao, thanh tao, tao nhã, phong nhã, tế nhịизысканныйsự
- cao thượng, cao cà, cao quýвозвышенностьsự
- Hào hiệp, khẳng khái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благоро́дство | — |
| Sinh cách | благоро́дства | — |
| Tặng cách | благоро́дству | — |
| Đối cách | благоро́дство | — |
| Công cụ cách | благоро́дством | — |
| Giới cách | благоро́дстве | — |