бла́го благо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điều tốt lành
  2. điều tốt, ân huệ, may mà
  3. ân huệ
  4. điều thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбла́гобла́га
Sinh cáchбла́габла́г
Tặng cáchбла́губла́гам
Đối cáchбла́гобла́га
Công cụ cáchбла́гомбла́гами
Giới cáchбла́гебла́гах

Bắt nguồn từ

благо́й благой

tính từ

Nghĩa

  1. tốt lành, có íchсвязанный с благом, добром, приносящий, творящий благо, добро

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблаго́йблаго́еблага́яблаги́е
Sinh cáchблаго́гоблаго́гоблаго́йблаги́х
Tặng cáchблаго́мублаго́мублаго́йблаги́м
Đối cáchблаго́й, благо́гоблаго́еблагу́юблаги́е, благи́х
Công cụ cáchблаги́мблаги́мблаго́й, (благо́ю)благи́ми
Giới cáchблаго́мблаго́мблаго́йблаги́х
Dạng ngắnбла́гбла́гоблага́бла́ги

Từ liên quan

Từ phái sinh