бита́ бита

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gậy bóng chày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбита́биты́
Sinh cáchбиты́би́т
Tặng cáchбите́бита́м
Đối cáchбиту́биты́
Công cụ cáchбито́й, бито́юбита́ми
Giới cáchбите́бита́х

би́тый битый

tính từ

Nghĩa

  1. nứt, nẻтреснутыйbị
  2. sứtвышербленный
  3. Vỡ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchби́тыйби́тоеби́таяби́тые
Sinh cáchби́тогоби́тогоби́тойби́тых
Tặng cáchби́томуби́томуби́тойби́тым
Đối cáchби́тый, би́тогоби́тоеби́туюби́тые, би́тых
Công cụ cáchби́тымби́тымби́той, би́тоюби́тыми
Giới cáchби́томби́томби́тойби́тых
Dạng ngắnби́тби́тоби́таби́ты

Ví dụ

  • битая птица
    chim rừng bị bắn
  • битые сливки
    váng sữa, kem
  • ждать битый час
    đợi suốt cả giờ, đợi rất lâu

бит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phách, nhịpединица метра
  2. bit
  3. bit, vị trí bitразряд кода
  4. bitединица информации

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́тби́ты
Sinh cáchби́таби́тов
Tặng cáchби́туби́там
Đối cáchби́тби́ты
Công cụ cáchби́томби́тами
Giới cáchби́теби́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa