Từ điển

    байт

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. đơn vị byte

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchба́йтба́йты
    Sinh cáchба́йтаба́йтов
    Tặng cáchба́йтуба́йтам
    Đối cáchба́йтба́йты
    Công cụ cáchба́йтомба́йтами
    Giới cáchба́йтеба́йтах

    Từ đồng nghĩa

    октадаокте́тbộ tám, ban nhạc tám người; khúc hát tám bè
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)