байт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đơn vị byte
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́йт | ба́йты |
| Sinh cách | ба́йта | ба́йтов |
| Tặng cách | ба́йту | ба́йтам |
| Đối cách | ба́йт | ба́йты |
| Công cụ cách | ба́йтом | ба́йтами |
| Giới cách | ба́йте | ба́йтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́йт | ба́йты |
| Sinh cách | ба́йта | ба́йтов |
| Tặng cách | ба́йту | ба́йтам |
| Đối cách | ба́йт | ба́йты |
| Công cụ cách | ба́йтом | ба́йтами |
| Giới cách | ба́йте | ба́йтах |