бето́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bê tông, bêtông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бето́н | — |
| Sinh cách | бето́на | — |
| Tặng cách | бето́ну | — |
| Đối cách | бето́н | — |
| Công cụ cách | бето́ном | — |
| Giới cách | бето́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бето́н | — |
| Sinh cách | бето́на | — |
| Tặng cách | бето́ну | — |
| Đối cách | бето́н | — |
| Công cụ cách | бето́ном | — |
| Giới cách | бето́не | — |