бери́ллий бериллий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bêri, bêrili

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбери́ллийбери́ллии
Sinh cáchбери́ллиябери́ллиев
Tặng cáchбери́ллиюбери́ллиям
Đối cáchбери́ллийбери́ллии
Công cụ cáchбери́ллиембери́ллиями
Giới cáchбери́ллиибери́ллиях

Từ liên quan