бери́лл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bêrin, bêryl
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бери́лл | бери́ллы |
| Sinh cách | бери́лла | бери́ллов |
| Tặng cách | бери́ллу | бери́ллам |
| Đối cách | бери́лл | бери́ллы |
| Công cụ cách | бери́ллом | бери́ллами |
| Giới cách | бери́лле | бери́ллах |