белору́с белорус

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Bi-ê-lô-ru-xi-a, Bạch Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелору́сбелору́сы
Sinh cáchбелору́сабелору́сов
Tặng cáchбелору́субелору́сам
Đối cáchбелору́сабелору́сов
Công cụ cáchбелору́сомбелору́сами
Giới cáchбелору́себелору́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa