бульба́ш бульбаш

danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể бульбашка

Nghĩa

  1. kẻ Belarus ăn khoai tây, người Belarus ăn khoai tâyderogatory term for a Belarusian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбульба́шбульбаши́
Sinh cáchбульбаша́бульбаше́й
Tặng cáchбульбашу́бульбаша́м
Đối cáchбульбаша́бульбаше́й
Công cụ cáchбульбашо́мбульбаша́ми
Giới cáchбульбаше́бульбаша́х